涅而不緇

niè ér bù zī niết nhi bất truy

Hán Việt: niết nhi bất truy · Pinyin: niè ér bù zī

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (nhi) + (bất) + (truy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用黑色染料也染不黑。語出《論語.陽貨》:「不曰堅乎,磨而不磷;不曰白乎,涅而不緇。」喻本質之好,不受惡劣環境影響。《隋唐演義》第七五回:「臣自信是精白一心,涅而不緇之人。」

Eng

  • Cihui 涅而不緇 iè'érbùzī id. rise above the bad environment