涅而不緇
niết nhi bất truy
Hán Việt: niết nhi bất truy · Pinyin: niè ér bù zī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涅:矿物名,古代用作黑色染料;缁:黑色。用涅染也染不黑。比喻品格高尚,不受恶劣环境的影响。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用涅染也染不黑。比喻品格高尚,不受坏的环境的影响。语出《论语.阳货》"不曰坚乎,磨而不磷;不曰白乎,涅而不缁"。亦作"涅而不淄"。
- Tân Hoa Tự Điển 涅矿物名,古代用作黑色染料;缁黑色。用涅染也染不黑。比喻品格高尚,不受恶劣环境的影响。
Eng
- Cihui 涅而不緇 iè'érbùzī id. rise above the bad environment