消衝電路 tiêu xung điện lộ Hán Việt: tiêu xung điện lộ Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 衝 (xung) + 電 (điện) + 路 (lộ)Hán Việttiêu xung điện lộCấu tạo消 + 衝 + 電 + 路 · tiêu + xung + điện + lộ nghĩa thành phần: tiêu + xung + điện + lộ Nghĩa EngCihui smearer