消化力強 tiêu hóa lực cường Hán Việt: tiêu hóa lực cường Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 力 (lực) + 強 (cường)Hán Việttiêu hóa lực cườngCấu tạo消 + 化 + 力 + 強 · tiêu + hóa + lực + cường nghĩa thành phần: tiêu + hóa + lực + cường Nghĩa EngCihui have the digestion of ostrich