消化器官

xiāo huà qì guān tiêu hóa khí quan

Hán Việt: tiêu hóa khí quan · Pinyin: xiāo huà qì guān

Tổng quan

(thuộc) tiêu hoá, (thuộc) pepxin

Cấu tạo: (tiêu) + (hóa) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) tiêu hoá, (thuộc) pepxin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口腔、咽喉、食道、胃、腸等消化食物的器官。

Eng

  • Cihui 消化器官 iāohuà qìguān n. digestive organs

ja

  • JMdict digestive organ