消化餅乾 xiāohuà bǐnggān · tiêu hóa bính kiền Hán Việt: tiêu hóa bính kiền · Pinyin: xiāohuà bǐnggān Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 餅 (bính) + 乾 (kiền)Pinyinxiāohuà bǐnggānHán Việttiêu hóa bính kiềnCấu tạo消 + 化 + 餅 + 乾 · tiêu + hóa + bính + kiền nghĩa thành phần: tiêu + hóa + bính + kiền Nghĩa EngCihui digestive biscuit