消失不見 tiêu thất bất kiến Hán Việt: tiêu thất bất kiến Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 失 (thất) + 不 (bất) + 見 (kiến)Hán Việttiêu thất bất kiếnCấu tạo消 + 失 + 不 + 見 · tiêu + thất + bất + kiến nghĩa thành phần: tiêu + thất + bất + kiến Nghĩa EngCihui 消失不見 iāoshī bùjiàn v.p. vanish from sight