消弭宿怨 tiêu nhị túc oán Hán Việt: tiêu nhị túc oán Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 弭 (nhị) + 宿 (túc) + 怨 (oán)Hán Việttiêu nhị túc oánCấu tạo消 + 弭 + 宿 + 怨 · tiêu + nhị + túc + oán nghĩa thành phần: tiêu + nhị + túc + oán Nghĩa EngCihui 消弭宿怨 iāomǐ sùyuàn v.o. bring an old grudge to an end