消弭禍患

tiêu nhị họa hoạn

Hán Việt: tiêu nhị họa hoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (nhị) + (họa) + (hoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消弭禍患 iāomǐhuòhuàn f.e. 1. dispel misgivings 2. avoid a calamity