消息来源

xiāo xi lái yuántiêu tức lai nguyên

Hán Việt: tiêu tức lai nguyên · Pinyin: xiāo xi lái yuán

Tổng quan

nguồn cấp web

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 息 (tức) + 來 (lai) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn tin
  • Cihui nguồn cấp dữ liệu
  • Tần suất từ nguồn cấp web , nguồn tin , nguồn cấp dữ liệu

Eng

  • Cihui web feed; news feed; syndicated feed
  • Tần suất từ web feed; news feed; syndicated feed

Từ liên quan

Gần nghĩa

消息灵通 · 消息队列 · 来源于 · 消息儿 · 消息兒 · 消息的 · 消息灵通人士 · 消息盈虚