消息盈冲

xiāo xī yíng chōngtiêu tức doanh xung

Hán Việt: tiêu tức doanh xung · Pinyin: xiāo xī yíng chōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指事物的盛衰变化或行为的出处进退。

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 息 (tức) + 盈 (doanh) + 衝 (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"消息盈虚"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

消息灵通 · 消息来源 · 消息队列 · 消息儿 · 消息兒 · 消息的 · 消息灵通人士 · 消息盈虚