消息盈沖 tiêu tức doanh trùng Hán Việt: tiêu tức doanh trùng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指事物的盛衰变化或行为的出处进退。 Cấu tạo: 消 (tiêu) + 息 (tức) + 盈 (doanh) + 冲 (trùng)Hán Việttiêu tức doanh trùngCấu tạo消 + 息 + 盈 + 冲 · tiêu + tức + doanh + trùng nghĩa thành phần: tiêu + tức + doanh + trùng Từ liên quan Gần nghĩa消息灵通 · 消息来源 · 消息队列 · 消息儿 · 消息兒 · 消息的 · 消息灵通人士 · 消息盈虚