消息盈冲 tiêu tức doanh trùng Hán Việt: tiêu tức doanh trùng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 息 (tức) + 盈 (doanh) + 冲 (trùng)Hán Việttiêu tức doanh trùngCấu tạo消 + 息 + 盈 + 冲 · tiêu + tức + doanh + trùng nghĩa thành phần: tiêu + tức + doanh + trùng