消息閉塞 tiêu tức bế tắc Hán Việt: tiêu tức bế tắc Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 息 (tức) + 閉 (bế) + 塞 (tắc)Hán Việttiêu tức bế tắcCấu tạo消 + 息 + 閉 + 塞 · tiêu + tức + bế + tắc nghĩa thành phần: tiêu + tức + bế + tắc Nghĩa EngCihui 消息閉塞 iāoxi bìsè v.p. ill-informed