消損白日

xiāo sǔn bái rì tiêu tổn bạch nhật

Hán Việt: tiêu tổn bạch nhật · Pinyin: xiāo sǔn bái rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tổn) + (bạch) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消:耗费;损:减;白日:时光。耗费时光。