消極主義

tiêu cực chủ nghĩa

Hán Việt: tiêu cực chủ nghĩa

Tổng quan

thái độ tiêu cực, chủ nghĩa tiêu cực

Cấu tạo: (tiêu) + (cực) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái độ tiêu cực, chủ nghĩa tiêu cực

Eng

  • Cihui 消極主義 iāojízhǔyì n. pessimism; negativism; passivism