消極修詞

tiêu cực tu từ

Hán Việt: tiêu cực tu từ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cực) + (tu) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消極修詞 iāojí xiūcí n. <lg.> immovable rhetoric