消極應付 xiāo jí yìn fù · tiêu cực ứng phó Hán Việt: tiêu cực ứng phó · Pinyin: xiāo jí yìn fù Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 極 (cực) + 應 (ứng) + 付 (phó)Pinyinxiāo jí yìn fùHán Việttiêu cực ứng phóCấu tạo消 + 極 + 應 + 付 · tiêu + cực + ứng + phó nghĩa thành phần: tiêu + cực + ứng + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不求进取地处理问题。