消極怠工

xiāo jí dài gōng tiêu cực đãi công

Hán Việt: tiêu cực đãi công · Pinyin: xiāo jí dài gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cực) + (đãi) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消极对抗不合作。
  • Tân Hoa Tự Điển 指用消极的方法不认真工作。

Eng

  • Cihui 消極怠工 iāojídàigōng f.e. be slack in work