消極行爲

tiêu cực hành vi

Hán Việt: tiêu cực hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cực) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消極行為 iāojí xíngwéi n. act of omission M:¹zhǒng