消極因素 tiêu cực nhân tố Hán Việt: tiêu cực nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 極 (cực) + 因 (nhân) + 素 (tố)Hán Việttiêu cực nhân tốCấu tạo消 + 極 + 因 + 素 · tiêu + cực + nhân + tố nghĩa thành phần: tiêu + cực + nhân + tố Nghĩa EngCihui 消極因素 iāojí yīnsù n. negative factor