消極性
tiêu cực tính
Hán Việt: tiêu cực tính · Pinyin: xiāo jí xìng
Tổng quan
bị động | tính bị động | tiêu cực | tính tiêu cực
Nghĩa
Việt
- Cihui bị động | tính bị động | tiêu cực | tính tiêu cực
Eng
- CC-CEDICT passive|passivity|negative|negativity
- Cihui passive/passivity/negative/negativity
ja
- JMdict passivity|negativity|halfheartedness