消極抵抗

tiêu cực để kháng

Hán Việt: tiêu cực để kháng

Tổng quan

sự kháng cự tiêu cực

Cấu tạo: (tiêu) + (cực) + (để) + (kháng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kháng cự tiêu cực

Eng

  • Cihui 消極抵抗 iāojí dǐkàng n. passive resistance