消極接受 xiāo jí jiē shòu · tiêu cực tiếp thụ Hán Việt: tiêu cực tiếp thụ · Pinyin: xiāo jí jiē shòu Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 極 (cực) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)Pinyinxiāo jí jiē shòuHán Việttiêu cực tiếp thụCấu tạo消 + 極 + 接 + 受 · tiêu + cực + tiếp + thụ nghĩa thành phần: tiêu + cực + tiếp + thụ