消毒牛奶

tiêu độc ngưu nãi

Hán Việt: tiêu độc ngưu nãi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (độc) + (ngưu) + (nãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消毒牛奶 iāodú niúnǎi n. pasteurized milk M:bēi/píng