消毒藥水

tiêu độc dược thủy

Hán Việt: tiêu độc dược thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (độc) + (dược) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消毒藥水 iāodú yàoshuǐ n. disinfectant/antiseptic solution M:píng