消滅病禽 xiāo miè bìng qín · tiêu diệt bệnh cầm Hán Việt: tiêu diệt bệnh cầm · Pinyin: xiāo miè bìng qín Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 滅 (diệt) + 病 (bệnh) + 禽 (cầm)Pinyinxiāo miè bìng qínHán Việttiêu diệt bệnh cầmCấu tạo消 + 滅 + 病 + 禽 · tiêu + diệt + bệnh + cầm nghĩa thành phần: tiêu + diệt + bệnh + cầm