消火花的 tiêu hỏa hoa đích Hán Việt: tiêu hỏa hoa đích Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 火 (hỏa) + 花 (hoa) + 的 (đích)Hán Việttiêu hỏa hoa đíchCấu tạo消 + 火 + 花 + 的 · tiêu + hỏa + hoa + đích nghĩa thành phần: tiêu + hỏa + hoa + đích Nghĩa EngCihui antispark