消球差透鏡

xiāo qiú chāi tòu jìng tiêu cầu soa thấu kính

Hán Việt: tiêu cầu soa thấu kính · Pinyin: xiāo qiú chāi tòu jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cầu) + (soa) + (thấu) + (kính)