消痛貼膏 xiāo tòng tiē gāo · tiêu thống thiếp cao Hán Việt: tiêu thống thiếp cao · Pinyin: xiāo tòng tiē gāo Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 痛 (thống) + 貼 (thiếp) + 膏 (cao)Pinyinxiāo tòng tiē gāoHán Việttiêu thống thiếp caoCấu tạo消 + 痛 + 貼 + 膏 · tiêu + thống + thiếp + cao nghĩa thành phần: tiêu + thống + thiếp + cao