消磨志氣 tiêu ma chí khí Hán Việt: tiêu ma chí khí Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 磨 (ma) + 志 (chí) + 氣 (khí)Hán Việttiêu ma chí khíCấu tạo消 + 磨 + 志 + 氣 · tiêu + ma + chí + khí nghĩa thành phần: tiêu + ma + chí + khí Nghĩa EngCihui 消磨志氣 iāomó zhìqì v.o. sap one's will