消耗臭氧層 tiêu háo xú dưỡng tằng Hán Việt: tiêu háo xú dưỡng tằng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 耗 (háo) + 臭 (xú) + 氧 (dưỡng) + 層 (tằng)Hán Việttiêu háo xú dưỡng tằngCấu tạo消 + 耗 + 臭 + 氧 + 層 · tiêu + háo + xú + dưỡng + tằng nghĩa thành phần: tiêu + háo + xú + dưỡng + tằng Nghĩa EngCihui 消耗臭氧層 iāohào chòuyǎngcéng n. ozone-layer depletion