消耗臭氧层

tiêu háo xú dưỡng tằng

Hán Việt: tiêu háo xú dưỡng tằng

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 耗 (háo) + 臭 (xú) + 氧 (dưỡng) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy giảm tầng ozone
  • Biên soạn 消耗臭氧層 iāohào chòuyǎngcéng n. ozone-layer depletion

Eng

  • Cihui 消耗臭氧層 iāohào chòuyǎngcéng n. ozone-layer depletion

Từ liên quan

Gần nghĩa

消耗不掉的 · 消耗热患者 · 消耗性的 · 消耗热的 · 消耗体力 · 消耗功率 · 消耗战争 · 消耗用品