消耗體力 xiāo hào tǐ lì · tiêu háo thể lực Hán Việt: tiêu háo thể lực · Pinyin: xiāo hào tǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 耗 (háo) + 體 (thể) + 力 (lực)Pinyinxiāo hào tǐ lìHán Việttiêu háo thể lựcCấu tạo消 + 耗 + 體 + 力 · tiêu + háo + thể + lực nghĩa thành phần: tiêu + háo + thể + lực