消色差透鏡 tiêu sắc soa thấu kính Hán Việt: tiêu sắc soa thấu kính Tổng quan (Tech) chất tiêu sắc Cấu tạo: 消 (tiêu) + 色 (sắc) + 差 (soa) + 透 (thấu) + 鏡 (kính)Hán Việttiêu sắc soa thấu kínhCấu tạo消 + 色 + 差 + 透 + 鏡 · tiêu + sắc + soa + thấu + kính nghĩa thành phần: tiêu + sắc + soa + thấu + kính Nghĩa ViệtCihui (Tech) chất tiêu sắc