消色球蛋白 tiêu sắc cầu đản bạch Hán Việt: tiêu sắc cầu đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 色 (sắc) + 球 (cầu) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việttiêu sắc cầu đản bạchCấu tạo消 + 色 + 球 + 蛋 + 白 · tiêu + sắc + cầu + đản + bạch nghĩa thành phần: tiêu + sắc + cầu + đản + bạch Nghĩa EngCihui achroglobin