消色糊精 tiêu sắc hồ tinh Hán Việt: tiêu sắc hồ tinh Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 色 (sắc) + 糊 (hồ) + 精 (tinh)Hán Việttiêu sắc hồ tinhCấu tạo消 + 色 + 糊 + 精 · tiêu + sắc + hồ + tinh nghĩa thành phần: tiêu + sắc + hồ + tinh Nghĩa EngCihui achrodextrin