消費作物 tiêu phí tác vật Hán Việt: tiêu phí tác vật Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 作 (tác) + 物 (vật)Hán Việttiêu phí tác vậtCấu tạo消 + 費 + 作 + 物 · tiêu + phí + tác + vật nghĩa thành phần: tiêu + phí + tác + vật Nghĩa EngCihui 消費作物 iāofèi zuòwù n. subsistence crops