消費信心 xiāo fèi xìn xīn · tiêu phí tín tâm Hán Việt: tiêu phí tín tâm · Pinyin: xiāo fèi xìn xīn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 信 (tín) + 心 (tâm)Pinyinxiāo fèi xìn xīnHán Việttiêu phí tín tâmCấu tạo消 + 費 + 信 + 心 · tiêu + phí + tín + tâm nghĩa thành phần: tiêu + phí + tín + tâm