消費信貸 xiāo fèi xìn dài · tiêu phí tín thải Hán Việt: tiêu phí tín thải · Pinyin: xiāo fèi xìn dài Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 信 (tín) + 貸 (thải)Pinyinxiāo fèi xìn dàiHán Việttiêu phí tín thảiCấu tạo消 + 費 + 信 + 貸 · tiêu + phí + tín + thải nghĩa thành phần: tiêu + phí + tín + thải Nghĩa EngCihui 消費信貸 iāofèi xìndài n. consumer credit