消費城市 tiêu phí thành thị Hán Việt: tiêu phí thành thị Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 城 (thành) + 市 (thị)Hán Việttiêu phí thành thịCấu tạo消 + 費 + 城 + 市 · tiêu + phí + thành + thị nghĩa thành phần: tiêu + phí + thành + thị Nghĩa EngCihui 消費城市 iāofèi chéngshì p.w. consumer (i.e., non-productive) city M:⁴zuò