消費資料
tiêu phí tư liêu
Hán Việt: tiêu phí tư liêu · Pinyin: xiāo fèi zī liào
Tổng quan
TƯ LIỆU tư liệu sinh hoạt
生活资料。
Nghĩa
Việt
- Cihui dữ liệu tiêu dùng
- Cihui hàng tiêu dùng tư liệu sinh hoạt。生活資料。
- Tần suất từ tư liệu sinh hoạt
- Biên soạn 消費資料 iāofèi zīliào n. 1. means of subsistence 2. consumer goods
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生活资料。
Eng
- Cihui consumption data; consumer goods
- Tần suất từ 消費資料 iāofèi zīliào n. 1. means of subsistence 2. consumer goods
Đức
- Handedict Gebrauchsgut