消费压制

tiêu phí áp chế

Hán Việt: tiêu phí áp chế

Tổng quan

tiêu thụ dưới mức

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 壓 (áp) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kìm hãm tiêu dùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underconsumption

Từ liên quan

Gần nghĩa

压制性的 · 压制自由 · 消费不足 · 消费器件 · 消费资料 · 消费金融 · 压制不了的 · 压制剂