消費器件

xiāo fèi qì jiàn tiêu phí khí kiện

Hán Việt: tiêu phí khí kiện · Pinyin: xiāo fèi qì jiàn

Tổng quan

hàng tiêu dùng

Cấu tạo: (tiêu) + (phí) + (khí) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng tiêu dùng