消费不足

tiêu phí bất túc

Hán Việt: tiêu phí bất túc

Tổng quan

tiêu thụ dưới mức

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu tiêu dùng
  • Tần suất từ tiêu thụ dưới mức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underconsumption

Eng

  • Tần suất từ underconsumption

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意