消費基金
tiêu phí cơ kim
Hán Việt: tiêu phí cơ kim · Pinyin: xiāo fèi jī jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用于个人和社会消费的那一部分国民收入。包括个人消费、文教卫生科学等方面支出以及社会保障基金和国家管理费用等。
Eng
- Cihui 消費基金 iāofèi jījīn n. consumption funds