消費市場 xiāo fèi shì chǎng · tiêu phí thị tràng Hán Việt: tiêu phí thị tràng · Pinyin: xiāo fèi shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinxiāo fèi shì chǎngHán Việttiêu phí thị tràngCấu tạo消 + 費 + 市 + 場 · tiêu + phí + thị + tràng nghĩa thành phần: tiêu + phí + thị + tràng