消釋前嫌

xiāo shì qián xián tiêu thích tiền hiềm

Hán Việt: tiêu thích tiền hiềm · Pinyin: xiāo shì qián xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thích) + (tiền) + (hiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消释:消除,解除;嫌:嫌怨,怨恨。消解了过去的仇怨。

Eng

  • Cihui 消釋前嫌 iāoshì qiánxián v.o. bury the hatchet