消防人員

xiāo fáng rén yuán tiêu phòng nhân viên

Hán Việt: tiêu phòng nhân viên · Pinyin: xiāo fáng rén yuán

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy

Cấu tạo: (tiêu) + (phòng) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy