消防水龍 xiāofáng shuǐlóng · tiêu phòng thủy long Hán Việt: tiêu phòng thủy long · Pinyin: xiāofáng shuǐlóng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 防 (phòng) + 水 (thủy) + 龍 (long)Pinyinxiāofáng shuǐlóngHán Việttiêu phòng thủy longCấu tạo消 + 防 + 水 + 龍 · tiêu + phòng + thủy + long nghĩa thành phần: tiêu + phòng + thủy + long Nghĩa EngCihui fire hose