消防演習 xiāo fáng yǎn xí · tiêu phòng diễn tập Hán Việt: tiêu phòng diễn tập · Pinyin: xiāo fáng yǎn xí Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 防 (phòng) + 演 (diễn) + 習 (tập)Pinyinxiāo fáng yǎn xíHán Việttiêu phòng diễn tậpCấu tạo消 + 防 + 演 + 習 · tiêu + phòng + diễn + tập nghĩa thành phần: tiêu + phòng + diễn + tập Nghĩa EngCihui fire drill