消防設備
tiêu phòng thiết bị
Hán Việt: tiêu phòng thiết bị
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 防火、救火、探測火警等設備的統稱。如滅火器、消防栓等。
Eng
- Cihui 消防設備 iāofáng shèbèi n. fire-fighting equipment M:tào
Hán Việt: tiêu phòng thiết bị